防靜電物

fáng jìng diàn wù phòng tĩnh điện vật

Hán Việt: phòng tĩnh điện vật · Pinyin: fáng jìng diàn wù

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (tĩnh) + (điện) + (vật)