陽儒陰釋

yáng rú yīn shì dương nho âm thích

Hán Việt: dương nho âm thích · Pinyin: yáng rú yīn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (nho) + (âm) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阳:表面上;儒:儒家;阴:暗地里;释:释迦牟尼,泛指佛教。表面上阐述儒家学说,暗地里在宣传佛家观点。形容表里不一。