陽光海岸 Yángguāng Hǎi'àn · dương quang hải ngạn Hán Việt: dương quang hải ngạn · Pinyin: Yángguāng Hǎi'àn Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 光 (quang) + 海 (hải) + 岸 (ngạn)PinyinYángguāng Hǎi'ànHán Việtdương quang hải ngạnCấu tạo陽 + 光 + 海 + 岸 · dương + quang + hải + ngạn nghĩa thành phần: dương + quang + hải + ngạn Nghĩa EngCihui Sunshine Coast