阳关一曲

dương quan nhất khúc

Hán Việt: dương quan nhất khúc

Tổng quan

Cấu tạo: 陽 (dương) + 關 (quan) + 一 (nhất) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn a valedictory song; a song sung to one departing

Eng

  • Cihui 陽關一曲 ángguān yī qǔ n. a valedictory song; a song sung to one departing

Từ liên quan

Gần nghĩa

阳关大道 · 阳关道 · 一曲之士 · 阳关三迭 · 一曲阳关 · 一曲一杯 · 一曲止喧 · 阳关三叠