陽剛之氣
dương cương chi khí
Hán Việt: dương cương chi khí · Pinyin: yáng gāng zhī qì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 陽剛之氣 ánggāngzhīqì n. manliness; virility | Tā hěn yǒu ∼. He's quite he-mannish.
Hán Việt: dương cương chi khí · Pinyin: yáng gāng zhī qì