陽臺雲雨 yáng tái yún yǔ · dương thai vân vũ Hán Việt: dương thai vân vũ · Pinyin: yáng tái yún yǔ Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 臺 (thai) + 雲 (vân) + 雨 (vũ)Pinyinyáng tái yún yǔHán Việtdương thai vân vũCấu tạo陽 + 臺 + 雲 + 雨 · dương + thai + vân + vũ nghĩa thành phần: dương + thai + vân + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指男女欢爱之事。