陽基側突 dương cơ trắc đột Hán Việt: dương cơ trắc đột Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 基 (cơ) + 側 (trắc) + 突 (đột)Hán Việtdương cơ trắc độtCấu tạo陽 + 基 + 側 + 突 · dương + cơ + trắc + đột nghĩa thành phần: dương + cơ + trắc + đột