阳宅先生 yáng zhái xiān shēng·dương trạch tiên sanh Hán Việt: dương trạch tiên sanh · Pinyin: yáng zhái xiān shēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即堪舆家。俗称风水先生。 Cấu tạo: 陽 (dương) + 宅 (trạch) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Pinyinyáng zhái xiān shēngHán Việtdương trạch tiên sanhCấu tạo陽 + 宅 + 先 + 生 · dương + trạch + tiên + sanh nghĩa thành phần: dương + trạch + tiên + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即堪舆家。俗称风水先生。 Từ liên quan Gần nghĩa陽宅先生