陽塵吊子
dương trần điếu tử
Hán Việt: dương trần điếu tử · Pinyin: yáng chén diào zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。屋顶﹑墙壁上挂下来的灰尘。有的地方叫檐尘。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。屋顶﹑墙壁上挂下来的灰尘。有的地方叫檐尘。
Hán Việt: dương trần điếu tử · Pinyin: yáng chén diào zi