陽性反應

dương tính phản ứng

Hán Việt: dương tính phản ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (tính) + (phản) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陽性反應 ángxìng fǎnyìng n. positive reaction