陽損及陰

dương tổn cập âm

Hán Việt: dương tổn cập âm

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (tổn) + (cập) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陽損及陰 ángsǔnjíyīn f.e. deficiency of <i>yáng</i> affecting <i>yīn</i>