陽春三月 yáng chūn sān yuè · dương xuân tam nguyệt Hán Việt: dương xuân tam nguyệt · Pinyin: yáng chūn sān yuè Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 春 (xuân) + 三 (tam) + 月 (nguyệt)Pinyinyáng chūn sān yuèHán Việtdương xuân tam nguyệtCấu tạo陽 + 春 + 三 + 月 · dương + xuân + tam + nguyệt nghĩa thành phần: dương + xuân + tam + nguyệt