陽煦山立

yáng xù shān lì dương hú san lập

Hán Việt: dương hú san lập · Pinyin: yáng xù shān lì

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (hú) + (san) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象太阳那样暖和,象山岳那样屹立。比喻人性格温和,品行端正。