阳刚
dương cương
Hán Việt: dương cương · Pinyin: yáng gāng
Tổng quan
nam tính
1.刚强。 2.强劲有力。
強健、有朝氣的樣子。
Nghĩa
Việt
- Cihui nam nhi
- Tần suất từ nam tính; tính đàn ông
- Biên soạn 1. strong; staunch 2. manly; virile
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 強健、有朝氣的樣子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.刚强。 2.强劲有力。
Eng
- Cihui manly; masculine
- Tần suất từ attr. 1. strong; staunch 2. manly; virile
Đức
- Handedict Männlichkeit