陽級電池 yáng jí diàn chí · dương cấp điện trì Hán Việt: dương cấp điện trì · Pinyin: yáng jí diàn chí Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 級 (cấp) + 電 (điện) + 池 (trì)Pinyinyáng jí diàn chíHán Việtdương cấp điện trìCấu tạo陽 + 級 + 電 + 池 · dương + cấp + điện + trì nghĩa thành phần: dương + cấp + điện + trì