陽解陰毒

yáng jiě yīn dú dương giải âm độc

Hán Việt: dương giải âm độc · Pinyin: yáng jiě yīn dú

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (giải) + (âm) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指表面和解背后下毒手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓表面和解背后下毒手。