陰事

yīn shì âm sự

Hán Việt: âm sự · Pinyin: yīn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐秘的事情﹐不可告人的事情; 指宫中群妃御见之事; 阴气用事。指阴气占主导地位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐秘的事情﹐不可告人的事情。 2.指宫中群妃御见之事。 3.阴气用事。指阴气占主导地位。

Eng

  • Cihui 陰事 yīnshì n. <wr.> 1. secret 2. imperial harem affairs

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

秘密 · 阴私