陰私

yīn sī âm tư

Hán Việt: âm tư · Pinyin: yīn sī

Tổng quan

bí mật đáng xấu hổ

Cấu tạo: (âm) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bí mật đáng xấu hổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱祕不可告人的事。《漢書.卷八六.王嘉傳》:「又數改更政事,司隸、部刺史察過悉劾,發揚陰私。」明.王守仁《教條示龍場諸生.責善》:「凡訐人之短,攻發人之陰私以沽直者,皆不可以言責善。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐秘不可告人的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐秘不可告人的事。

Eng

  • CC-CEDICT shameful secret
  • Cihui shameful secret

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

秘密 · 阴事