陰雲密佈

yīn yún mì bù âm vân mật bố

Hán Việt: âm vân mật bố · Pinyin: yīn yún mì bù

Tổng quan

trời u ám

Cấu tạo: (âm) + (vân) + (mật) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trời u ám

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浓厚的云层或空气中的大量的烟尘遮蔽天日。比喻形势险恶。

Eng

  • Cihui 陰雲密布 īnyúnmìbù f.e. The sky is overcast.