陰雲蔽月 âm vân tế nguyệt Hán Việt: âm vân tế nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 雲 (vân) + 蔽 (tế) + 月 (nguyệt)Hán Việtâm vân tế nguyệtCấu tạo陰 + 雲 + 蔽 + 月 · âm + vân + tế + nguyệt nghĩa thành phần: âm + vân + tế + nguyệt Nghĩa EngCihui 陰雲蔽月 īnyúnbìyuè f.e. Dark clouds cover the moon.