陰凝冰堅

yīn níng bīng jiān âm ngưng băng kiên

Hán Việt: âm ngưng băng kiên · Pinyin: yīn níng bīng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (ngưng) + (băng) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴气始凝结而为霜,渐积聚乃成坚冰。比喻小人渐渐得势,地位渐趋稳固。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴气始凝结而为霜﹐渐积聚乃成坚冰。语本《易.坤》﹕"履霜坚冰﹐阴始凝也。"喻小人渐渐得势﹐地位渐趋稳固。