陰凝堅冰
âm ngưng kiên băng
Hán Việt: âm ngưng kiên băng · Pinyin: yīn níng jiān bīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阴气始凝结而为霜,渐积聚乃成坚冰。比喻小人渐渐得势,地位渐趋稳固。
Hán Việt: âm ngưng kiên băng · Pinyin: yīn níng jiān bīng