陰功積德 âm công tích đức Hán Việt: âm công tích đức Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 功 (công) + 積 (tích) + 德 (đức)Hán Việtâm công tích đứcCấu tạo陰 + 功 + 積 + 德 · âm + công + tích + đức nghĩa thành phần: âm + công + tích + đức Nghĩa EngCihui 陰功積德 īngōngjīdé f.e. do good deeds in secret