陰司倒陽 yīn sī dào yáng · âm ti đảo dương Hán Việt: âm ti đảo dương · Pinyin: yīn sī dào yáng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 司 (ti) + 倒 (đảo) + 陽 (dương)Pinyinyīn sī dào yángHán Việtâm ti đảo dươngCấu tạo陰 + 司 + 倒 + 陽 · âm + ti + đảo + dương nghĩa thành phần: âm + ti + đảo + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言阴阳怪气。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言阴阳怪气。