陰向遊子

âm hướng du tử

Hán Việt: âm hướng du tử

Tổng quan

(vật lý) cation

Cấu tạo: (âm) + (hướng) + (du) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) cation