陰向離子 âm hướng li tử Hán Việt: âm hướng li tử Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 向 (hướng) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việtâm hướng li tửCấu tạo陰 + 向 + 離 + 子 · âm + hướng + li + tử nghĩa thành phần: âm + hướng + li + tử