陰圖曝光 yīn tú pù guāng · âm đồ bộc quang Hán Việt: âm đồ bộc quang · Pinyin: yīn tú pù guāng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 圖 (đồ) + 曝 (bộc) + 光 (quang)Pinyinyīn tú pù guāngHán Việtâm đồ bộc quangCấu tạo陰 + 圖 + 曝 + 光 · âm + đồ + bộc + quang nghĩa thành phần: âm + đồ + bộc + quang