陰地植物

âm địa thực vật

Hán Việt: âm địa thực vật

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (địa) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陰地植物 īndì zhíwù n. shade plant M:¹zhǒng