陰性名詞 yīn xìng míng cí · âm tính danh từ Hán Việt: âm tính danh từ · Pinyin: yīn xìng míng cí Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 性 (tính) + 名 (danh) + 詞 (từ)Pinyinyīn xìng míng cíHán Việtâm tính danh từCấu tạo陰 + 性 + 名 + 詞 · âm + tính + danh + từ nghĩa thành phần: âm + tính + danh + từ Nghĩa EngCihui 陰性名詞 īnxìng míngcí n. <lg.> she-noun