陰慘陽舒

yīn cǎn yáng shū âm thảm dương thư

Hán Việt: âm thảm dương thư · Pinyin: yīn cǎn yáng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (thảm) + (dương) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古以秋冬为阴,春夏为阳,秋冬忧戚,春夏舒快。指四时的变化