陰服微行

yīn fú wēi xíng âm phục vi hành

Hán Việt: âm phục vi hành · Pinyin: yīn fú wēi xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (phục) + (vi) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微行:帝王、官吏隐藏自己身份改装出行。旧指帝王或官吏穿便装,隐瞒自己的身份进行民访。
  • Tân Hoa Tự Điển 微行帝王、官吏隐藏自己身份改装出行。旧指帝王或官吏穿便装,隐瞒自己的身份进行民访。