陰柔害物

yīn róu hài wù âm nhu hại vật

Hán Việt: âm nhu hại vật · Pinyin: yīn róu hài wù

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (nhu) + (hại) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴:暗地里;柔:温柔;害物:残害万物。外表上一团和气,内心里阴险狠毒。