陰毛初生 âm mao sơ sanh Hán Việt: âm mao sơ sanh Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 毛 (mao) + 初 (sơ) + 生 (sanh)Hán Việtâm mao sơ sanhCấu tạo陰 + 毛 + 初 + 生 · âm + mao + sơ + sanh nghĩa thành phần: âm + mao + sơ + sanh