陰沉

yīn chén âm trầm

Hán Việt: âm trầm · Pinyin: yīn chén

Tổng quan

ủ rũ

Cấu tạo: (âm) + (trầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủ rũ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.天色陰暗沉鬱。如:「天色陰沉欲雨,還是帶把傘吧!」 2.性格陰鬱深沉,難以開朗坦誠。如:「他性格陰沉,常令人覺得高深莫測。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天色阴暗的样子,有时也用于脸色天色阴沉|脸色阴沉。

Eng

  • CC-CEDICT gloomy
  • Cihui gloomy

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

明朗 · 晴朗