陰沉的臉 yīn chén de liǎn · âm trầm đích kiểm Hán Việt: âm trầm đích kiểm · Pinyin: yīn chén de liǎn Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 沉 (trầm) + 的 (đích) + 臉 (kiểm)Pinyinyīn chén de liǎnHán Việtâm trầm đích kiểmCấu tạo陰 + 沉 + 的 + 臉 · âm + trầm + đích + kiểm nghĩa thành phần: âm + trầm + đích + kiểm