陰燃可怕 âm nhiên khả phạ Hán Việt: âm nhiên khả phạ Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 燃 (nhiên) + 可 (khả) + 怕 (phạ)Hán Việtâm nhiên khả phạCấu tạo陰 + 燃 + 可 + 怕 · âm + nhiên + khả + phạ nghĩa thành phần: âm + nhiên + khả + phạ Nghĩa EngCihui 陰燃可怕 īnránkěpà f.e. ghastly and bloodcurdling