陰盛陽衰

yīn shèng yáng shuāi âm thịnh dương suy

Hán Việt: âm thịnh dương suy · Pinyin: yīn shèng yáng shuāi

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (thịnh) + (dương) + (suy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在能力、成就等方面女性比男性强。