陰莖成形術
âm hành thành hình thuật
Hán Việt: âm hành thành hình thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 陰 (âm) + 莖 (hành) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)
Hán Việt: âm hành thành hình thuật
Cấu tạo: 陰 (âm) + 莖 (hành) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)