陰謀不軌

yīn móu bù guǐ âm mưu bất quỹ

Hán Việt: âm mưu bất quỹ · Pinyin: yīn móu bù guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (mưu) + (bất) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轨:法度;不轨:不遵守法度。指暗中谋划叛乱。