阴谋团体

âm mưu đoàn thể

Hán Việt: âm mưu đoàn thể

Tổng quan

hội kín (hoạt động chính trị), tập đoàn, phe đảng (khống chế một tổ chức, một quốc gia)

Cấu tạo: 陰 (âm) + 謀 (mưu) + 團 (đoàn) + 體 (thể)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阴谋诡计 · 团体冠军 · 团体精神 · 团体组织 · 阴谋破坏 · 阴谋者的 · 陰謀得逞 · 团体操