陰謀詭計
âm mưu quỷ kế
Hán Việt: âm mưu quỷ kế · Pinyin: yīn móu guǐ jì
Tổng quan
âm mưu xảo quyệt (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui âm mưu xảo quyệt (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 诡:欺诈,奸滑。指暗地里策划坏的害人的坏主意。
- Tân Hoa Tự Điển 1.暗中干坏事的计谋﹐阴险狡诈的计策。
- Tân Hoa Tự Điển 诡欺诈,奸滑。指暗地里策划坏的害人的坏主意。
Eng
- CC-CEDICT crafty plots and machinations (idiom)
- Cihui 陰謀詭計 īnmóuguǐjì f.e. schemes and intrigues