阴谋得逞

âm mưu đắc sính

Hán Việt: âm mưu đắc sính

Tổng quan

Thực hiện được âm mưu

Cấu tạo: (âm) + (mưu) + (đắc) + (sính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thực hiện được âm mưu