陰謀祕計 yīn móu mì jì · âm mưu bí kế Hán Việt: âm mưu bí kế · Pinyin: yīn móu mì jì Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 謀 (mưu) + 祕 (bí) + 計 (kế)Pinyinyīn móu mì jìHán Việtâm mưu bí kếCấu tạo陰 + 謀 + 祕 + 計 · âm + mưu + bí + kế nghĩa thành phần: âm + mưu + bí + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指暗地里策划坏的害人的坏主意。