陰謀論者

yīnmóulùnzhě âm mưu luận giả

Hán Việt: âm mưu luận giả · Pinyin: yīnmóulùnzhě

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (mưu) + (luận) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui conspiracy theorist