陰道前庭 âm đạo tiền đình Hán Việt: âm đạo tiền đình Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 道 (đạo) + 前 (tiền) + 庭 (đình)Hán Việtâm đạo tiền đìnhCấu tạo陰 + 道 + 前 + 庭 · âm + đạo + tiền + đình nghĩa thành phần: âm + đạo + tiền + đình