陰道鏡檢查 âm đạo kính kiểm tra Hán Việt: âm đạo kính kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 道 (đạo) + 鏡 (kính) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtâm đạo kính kiểm traCấu tạo陰 + 道 + 鏡 + 檢 + 查 · âm + đạo + kính + kiểm + tra nghĩa thành phần: âm + đạo + kính + kiểm + tra