陰錯陽亂 yīn cuò yáng luàn · âm thác dương loạn Hán Việt: âm thác dương loạn · Pinyin: yīn cuò yáng luàn Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 錯 (thác) + 陽 (dương) + 亂 (loạn)Pinyinyīn cuò yáng luànHán Việtâm thác dương loạnCấu tạo陰 + 錯 + 陽 + 亂 · âm + thác + dương + loạn nghĩa thành phần: âm + thác + dương + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使阴与阳相互错乱。比喻颠倒黑白,人伦混乱,道德失常。