陰陽上去

yīn yáng shǎng qù âm dương thượng khứ

Hán Việt: âm dương thượng khứ · Pinyin: yīn yáng shǎng qù

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (dương) + (thượng) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陰陽上去 īn-yáng-shǎng-qù n. 1st, 2nd, 3rd, and 4th tones of Chinese