陰陽兩面 yīn yáng liǎng miàn · âm dương lưỡng diện Hán Việt: âm dương lưỡng diện · Pinyin: yīn yáng liǎng miàn Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 陽 (dương) + 兩 (lưỡng) + 面 (diện)Pinyinyīn yáng liǎng miànHán Việtâm dương lưỡng diệnCấu tạo陰 + 陽 + 兩 + 面 · âm + dương + lưỡng + diện nghĩa thành phần: âm + dương + lưỡng + diện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当面一套背后另一套,耍两面手法。