陰陽交錯

yīn yáng jiāo cuò âm dương giao thác

Hán Việt: âm dương giao thác · Pinyin: yīn yáng jiāo cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (dương) + (giao) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指把阴和阳搞差了。后比喻由于偶然的因素而造成了差错。
  • Tân Hoa Tự Điển 指把阴和阳搞差了◇比喻由于偶然的因素而造成了差错。